Một trang của Siêng Studio
Lịch 2027 Năm Đinh Mùi

Lịch âm tháng 12 năm 2027

Từ 1/12 (4/11 âm) đến 31/12 (4/12 âm). Ô vàng là ngày lễ, số đỏ là chủ nhật.

T2T3T4T5T6T7CN142536475869710811912101311141215131614171518161917201821192220232124222523262427252826292730281/12292303314

Chi tiết từng ngày tháng 12/2027

Dương lịchÂm lịchCan chi ngàyGhi chú
T4 01/124/11Giáp Dần
T5 02/125/11Ất Mão
T6 03/126/11Bính Thìn
T7 04/127/11Đinh Tỵ
CN 05/128/11Mậu Ngọ
T2 06/129/11Kỷ Mùi
T3 07/1210/11Canh Thân
T4 08/1211/11Tân Dậu
T5 09/1212/11Nhâm Tuất
T6 10/1213/11Quý Hợi
T7 11/1214/11Giáp Tý
CN 12/1215/11Ất Sửu
T2 13/1216/11Bính Dần
T3 14/1217/11Đinh Mão
T4 15/1218/11Mậu Thìn
T5 16/1219/11Kỷ Tỵ
T6 17/1220/11Canh Ngọ
T7 18/1221/11Tân Mùi
CN 19/1222/11Nhâm Thân
T2 20/1223/11Quý Dậu
T3 21/1224/11Giáp Tuất
T4 22/1225/11Ất Hợi
T5 23/1226/11Bính Tý
T6 24/1227/11Đinh SửuGiáng sinh
T7 25/1228/11Mậu Dần
CN 26/1229/11Kỷ Mão
T2 27/1230/11Canh Thìn
T3 28/121/12Tân Tỵ
T4 29/122/12Nhâm Ngọ
T5 30/123/12Quý Mùi
T6 31/124/12Giáp Thân

Tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Đổi ngày âm dương bất kỳ.